"come into prominence" in Vietnamese
Definition
Trở nên nổi tiếng, quan trọng hoặc được nhiều người chú ý. Có nghĩa là đạt được sự công nhận hoặc sự chú ý trong một lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng trong báo chí, học thuật hoặc chuyên nghiệp. Thường đi kèm các từ như 'as', 'during', 'recently' và áp dụng cho người, chủ đề hoặc xu hướng được chú ý.
Examples
She came into prominence after winning the award.
Cô ấy **trở nên nổi bật** sau khi giành giải thưởng.
The new artist came into prominence last year.
Nghệ sĩ mới **trở nên nổi bật** vào năm ngoái.
Electric cars came into prominence with new technology advances.
Xe điện **trở nên nổi bật** nhờ những tiến bộ công nghệ mới.
Social media influencers have come into prominence in recent years.
Những người nổi tiếng trên mạng xã hội **trở nên nổi bật** trong những năm gần đây.
Yoga really came into prominence in the West during the 20th century.
Yoga thực sự **trở nên nổi bật** ở phương Tây vào thế kỷ 20.
This small town has come into prominence thanks to its annual film festival.
Thị trấn nhỏ này **trở nên nổi bật** nhờ lễ hội phim hàng năm.