Herhangi bir kelime yazın!

"come in contact" in Vietnamese

tiếp xúcliên lạc

Definition

Chạm vào hoặc tiếp xúc với ai đó/cái gì đó, hoặc có liên hệ với họ, thường là lần đầu hoặc tình cờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, khoa học hoặc tình huống trang trọng, như 'tiếp xúc với vi khuẩn', 'tiếp xúc nền văn hóa mới'. Thể hiện có hệ quả; trang trọng hơn 'gặp' hoặc 'chạm'.

Examples

You should wash your hands if you come in contact with dirt.

Bạn nên rửa tay nếu **tiếp xúc** với bụi bẩn.

Don't let children come in contact with chemicals.

Đừng để trẻ em **tiếp xúc** với hóa chất.

It was the first time I came in contact with that language.

Đó là lần đầu tiên tôi **tiếp xúc** với ngôn ngữ đó.

If you come in contact with someone who's sick, you might catch their cold.

Nếu bạn **tiếp xúc** với người bị bệnh, bạn có thể bị lây cảm lạnh.

During my travels, I came in contact with many unique traditions.

Trong chuyến đi, tôi **tiếp xúc** với nhiều truyền thống độc đáo.

Let me know if you come in contact with our new partners.

Nếu bạn **liên lạc** với đối tác mới thì báo cho tôi nhé.