"come from a good place" in Vietnamese
Definition
Ai đó làm điều gì đó với ý định tốt hoặc xuất phát từ lòng tốt, dù kết quả không hoàn hảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật để giải thích hay bảo vệ ý định tốt của ai đó. Nhấn mạnh ý định, không phải kết quả.
Examples
His advice comes from a good place.
Lời khuyên của anh ấy **xuất phát từ ý tốt**.
Their criticism comes from a good place.
Lời phê bình của họ **xuất phát từ thiện ý**.
She means well and always comes from a good place.
Cô ấy ý tốt và luôn **xuất phát từ ý tốt**.
I know your suggestion comes from a good place, but I'm not ready to talk yet.
Tôi biết đề nghị của bạn **xuất phát từ ý tốt**, nhưng tôi chưa sẵn sàng nói chuyện.
Sometimes, even when something comes from a good place, it can still hurt.
Đôi khi, ngay cả khi điều gì đó **xuất phát từ ý tốt**, nó vẫn có thể gây tổn thương.
Don't get upset—what she said really came from a good place.
Đừng buồn—những gì cô ấy nói thật sự **xuất phát từ ý tốt**.