Herhangi bir kelime yazın!

"come from a good place" in Vietnamese

xuất phát từ ý tốtxuất phát từ thiện ý

Definition

Ai đó làm điều gì đó với ý định tốt hoặc xuất phát từ lòng tốt, dù kết quả không hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật để giải thích hay bảo vệ ý định tốt của ai đó. Nhấn mạnh ý định, không phải kết quả.

Examples

His advice comes from a good place.

Lời khuyên của anh ấy **xuất phát từ ý tốt**.

Their criticism comes from a good place.

Lời phê bình của họ **xuất phát từ thiện ý**.

She means well and always comes from a good place.

Cô ấy ý tốt và luôn **xuất phát từ ý tốt**.

I know your suggestion comes from a good place, but I'm not ready to talk yet.

Tôi biết đề nghị của bạn **xuất phát từ ý tốt**, nhưng tôi chưa sẵn sàng nói chuyện.

Sometimes, even when something comes from a good place, it can still hurt.

Đôi khi, ngay cả khi điều gì đó **xuất phát từ ý tốt**, nó vẫn có thể gây tổn thương.

Don't get upset—what she said really came from a good place.

Đừng buồn—những gì cô ấy nói thật sự **xuất phát từ ý tốt**.