"come for" in Vietnamese
Definition
Đến để đón ai đó, lấy một vật gì đó, hoặc đến đối đầu, chỉ trích ai đó. Có thể dùng khi đi đón người, lấy đồ, hoặc tấn công ai về lời nói hoặc trên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'come for' thường dùng trong văn nói. Dùng trong cả nghĩa vật lý (đến đón, lấy) và nghĩa bóng (chỉ trích, tấn công ai trên mạng). Đôi khi dùng với nghĩa thay thế/chèn ép ('come for his job').
Examples
She posted online, 'Don’t come for me unless I send for you.'
Cô ấy đăng online: 'Đừng **chỉ trích tôi** trừ khi tôi gọi bạn.'
If you come for me, you’d better be ready.
Nếu bạn **đến đối đầu** với tôi, tốt nhất nên chuẩn bị sẵn sàng.
Nobody comes for my brother and gets away with it.
Không ai **dám động vào** anh tôi mà thoát được đâu.
I'll come for you at 7 o'clock.
Tôi sẽ **đến đón** bạn lúc 7 giờ.
They came for the old furniture yesterday.
Họ đã **đến lấy** đồ nội thất cũ hôm qua.
Who are you coming for?
Bạn **đến đón** ai vậy?