Herhangi bir kelime yazın!

"come and go" in Vietnamese

đến rồi điđến và đi

Definition

Chỉ sự xuất hiện rồi lại biến mất lặp đi lặp lại, hoặc điều gì đó không duy trì liên tục. Thường dùng cho người, cảm xúc hoặc tình huống không ổn định.

Usage Notes (Vietnamese)

'come and go' dùng cho thói quen, trào lưu, thời tiết, cảm xúc biến động. Có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực nếu muốn nói đến sự thiếu ổn định. Dùng cả trong nói và viết.

Examples

People come and go from this café all day.

Mọi người **đến rồi đi** ở quán cà phê này suốt cả ngày.

Feelings of sadness can come and go.

Cảm giác buồn có thể **đến rồi đi**.

Trends in fashion come and go quickly.

Xu hướng thời trang **đến rồi đi** rất nhanh.

People come and go, but real friends stay.

Người **đến rồi đi**, nhưng bạn thật sự thì ở lại.

His pain finally started to come and go last week.

Tuần trước cơn đau của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu **đến rồi đi**.

Opportunities come and go—you have to be ready.

Cơ hội **đến rồi đi**—bạn phải sẵn sàng.