Herhangi bir kelime yazın!

"combes" in Vietnamese

thung lũng nhỏ (khô)khe núi nhỏ

Definition

‘Combes’ là các thung lũng nhỏ, thường khô, nằm ở sườn đồi; phổ biến ở miền Nam nước Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu xuất hiện trong địa hình học hoặc tên địa danh ở Anh. Không dùng chỉ thung lũng lớn, sông.

Examples

The hills were covered with green grass and small combes.

Những ngọn đồi phủ đầy cỏ xanh và các **thung lũng nhỏ**.

Farmers sometimes use the combes to shelter animals.

Nông dân đôi khi dùng các **thung lũng nhỏ** để che chắn cho vật nuôi.

There are many combes in southern England.

Miền Nam nước Anh có rất nhiều **thung lũng nhỏ**.

We went hiking and got lost between the winding combes.

Chúng tôi đi bộ đường dài và bị lạc giữa các **thung lũng nhỏ** quanh co.

Many old English villages are hidden in deep combes away from the main roads.

Nhiều ngôi làng Anh xưa ẩn mình sâu trong các **thung lũng nhỏ** xa đường lớn.

Spring rains sometimes fill the combes with streams that dry up by summer.

Mưa xuân đôi khi làm các **thung lũng nhỏ** có suối chảy, nhưng đến hè thì suối lại cạn.