"combative" in Vietnamese
Definition
Chỉ người luôn sẵn sàng tranh cãi, đấu tranh hoặc bảo vệ quan điểm của mình một cách thiếu kiểm soát, thường có thái độ hung hăng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ thái độ tranh cãi hoặc gây gổ không cần thiết. Hay đi với 'người', 'thái độ', hoặc 'giọng điệu'. Không chỉ đánh nhau thật mà cả cãi vã cũng dùng được. Không nên nhầm với 'cạnh tranh'.
Examples
He has a combative attitude in meetings.
Anh ấy có thái độ **hiếu chiến** trong các cuộc họp.
The child became combative when told to go to bed.
Đứa trẻ trở nên **thích gây gổ** khi được bảo đi ngủ.
Her combative nature often causes arguments.
Tính cách **hiếu chiến** của cô ấy thường gây ra tranh cãi.
You don’t have to get so combative every time we disagree.
Không cần phải **hiếu chiến** mỗi khi chúng ta bất đồng đâu.
The debate turned heated thanks to his combative style.
Tranh luận trở nên căng thẳng nhờ phong cách **thích gây gổ** của anh ấy.
She can be friendly or combative, depending on her mood.
Tùy tâm trạng, cô ấy có thể thân thiện hoặc **hiếu chiến**.