Herhangi bir kelime yazın!

"columns" in Vietnamese

cộtcột (báo, bảng)

Definition

Các cấu trúc thẳng đứng nâng đỡ tòa nhà, hoặc là phần chia dọc trong bảng, báo hoặc trang in.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cột" dùng cho cả trụ đứng trong xây dựng và phần chia dọc trong bảng dữ liệu. Đừng nhầm với "hàng" (row – ngang).

Examples

There are four columns in the front of the building.

Có bốn **cột** ở phía trước tòa nhà.

Please fill in all the columns in the table.

Vui lòng điền vào tất cả các **cột** trong bảng.

The columns in this spreadsheet are labeled A, B, and C.

Các **cột** trong bảng tính này được đánh dấu là A, B và C.

The old library has marble columns that look beautiful at sunset.

Thư viện cũ có những **cột** bằng đá cẩm thạch nhìn rất đẹp lúc hoàng hôn.

I wrote my opinion in one of the newspaper's columns last week.

Tuần trước tôi đã viết ý kiến của mình vào một trong các **cột** của tờ báo.

Make sure the numbers in both columns add up to the same total.

Hãy chắc rằng các số trong hai **cột** cộng lại bằng nhau.