Herhangi bir kelime yazın!

"colouring" in Vietnamese

màuphẩm màutô màu

Definition

Chất làm cho thực phẩm hoặc vật dụng có màu; quá trình thêm màu; hoặc tranh để tô màu.

Usage Notes (Vietnamese)

'food colouring' là phẩm màu thực phẩm. Khi nói về hoạt động cho trẻ em thì dùng 'doing colouring', không dùng số nhiều.

Examples

Can you pass me the red colouring for this icing?

Bạn đưa cho mình **màu** đỏ dùng cho lớp phủ này được không?

She loves doing colouring in her free time.

Cô ấy rất thích **tô màu** vào thời gian rảnh.

This drink contains no artificial colouring.

Thức uống này không chứa **phẩm màu** nhân tạo.

The children's table was covered with colouring books and crayons.

Bàn trẻ em đầy **sách tô màu** và bút chì màu.

Some people have a natural colouring that never gets sunburned.

Một số người có **màu da tự nhiên** không bao giờ bị cháy nắng.

My daughter spends hours doing colouring after school.

Con gái tôi dành hàng giờ **tô màu** sau giờ học.