"colostomy" in Vietnamese
Definition
Hậu môn nhân tạo là một phẫu thuật tạo ra lỗ mở ở bụng để đưa phần đại tràng ra ngoài, giúp chất thải đi vào túi bên ngoài cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ y học, thường nghe trong bệnh viện; 'túi hậu môn nhân tạo' (colostomy bag), 'chăm sóc hậu môn nhân tạo'. Bệnh nhân có thể nói họ 'có hậu môn nhân tạo'.
Examples
The doctor explained why a colostomy was needed.
Bác sĩ giải thích tại sao cần phải làm **hậu môn nhân tạo**.
After his surgery, he had a colostomy.
Sau phẫu thuật, anh ấy đã có **hậu môn nhân tạo**.
She learned how to take care of her colostomy.
Cô ấy đã học cách chăm sóc **hậu môn nhân tạo** của mình.
Living with a colostomy can feel challenging at first, but people adapt over time.
Sống với **hậu môn nhân tạo** ban đầu có thể khó khăn, nhưng dần dần mọi người sẽ thích nghi.
My uncle has had a colostomy for years and still travels a lot.
Chú tôi đã có **hậu môn nhân tạo** nhiều năm và vẫn thường xuyên đi du lịch.
If you have questions about your colostomy, don't hesitate to ask your healthcare team.
Nếu bạn có thắc mắc về **hậu môn nhân tạo**, đừng ngần ngại hỏi nhóm nhân viên y tế của bạn.