"colorless" in Vietnamese
Definition
Không có màu sắc, trong suốt hoặc nhạt nhẽo. Cũng có thể chỉ điều gì đó không hấp dẫn, thiếu sự nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học để chỉ chất lỏng hay khí không màu ('colorless liquid'). Nghĩa bóng, như 'colorless speech', nói về điều gì đó quá nhạt nhẽo. Không dùng cho màu da người hay vật dụng thông thường.
Examples
Water is usually colorless.
Nước thường **không màu**.
This gas is colorless and odorless.
Loại khí này **không màu** và không mùi.
The solution turned colorless after mixing.
Dung dịch trở nên **không màu** sau khi trộn vào.
His speech was so colorless that no one paid attention.
Bài phát biểu của anh ấy quá **nhạt nhẽo** nên không ai chú ý.
Many chemicals are colorless until you add an indicator.
Nhiều hóa chất **không màu** cho đến khi thêm chất chỉ thị.
The drink looked almost colorless, but it tasted really strong.
Đồ uống này trông gần như **không màu**, nhưng vị rất mạnh.