"colons" in Vietnamese
Definition
Dấu hai chấm (:) là dấu câu dùng để giới thiệu danh sách, giải thích hoặc trích dẫn trong văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
'dấu hai chấm' chỉ dùng cho dấu (:) trong văn bản, không phải bộ phận cơ thể. Thường gặp trong văn viết chính thức hoặc kỹ thuật khi lập danh sách hoặc ghi giờ phút.
Examples
Use colons to introduce a list of items.
Hãy dùng **dấu hai chấm** để giới thiệu một danh sách.
Some sentences have two colons.
Một số câu có hai **dấu hai chấm**.
Colons are used in writing to separate hours and minutes.
**Dấu hai chấm** được dùng để phân tách giờ và phút khi viết.
I always forget where to put colons in my emails.
Tôi luôn quên chỗ đặt **dấu hai chấm** trong email của mình.
Some programming languages rely on colons as part of their syntax.
Một số ngôn ngữ lập trình sử dụng **dấu hai chấm** như một phần của cú pháp.
Teachers often remind students: "Don’t mix up colons and semicolons!"
Giáo viên thường nhắc học sinh: "Đừng nhầm **dấu hai chấm** với dấu chấm phẩy!"