Herhangi bir kelime yazın!

"colonized" in Vietnamese

bị thực dân hóa

Definition

Chỉ một nơi hoặc một dân tộc đã bị nước khác chiếm đóng và kiểm soát, thường để định cư hoặc khai thác. Chủ yếu dùng để nói về các lãnh thổ bị ngoại bang xâm chiếm trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các chủ đề lịch sử, chính trị hoặc nghiên cứu. Các cụm như 'quốc gia bị thực dân hóa', 'dân bị thực dân hóa' rất phổ biến. Ý nghĩa thường mang tính tiêu cực, nói về sự bóc lột và mất tự chủ.

Examples

India was colonized by the British for many years.

Ấn Độ đã bị Anh **thực dân hóa** trong nhiều năm.

Many African countries were colonized in the 19th century.

Nhiều quốc gia châu Phi đã bị **thực dân hóa** vào thế kỷ 19.

Australia was colonized by Europeans.

Châu Úc đã bị người châu Âu **thực dân hóa**.

A colonized country often struggles to keep its cultural identity.

Một quốc gia bị **thực dân hóa** thường gặp khó khăn trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa.

Some languages nearly disappeared after their people were colonized.

Một số ngôn ngữ gần như biến mất sau khi người dân bị **thực dân hóa**.

The effects of being colonized can last for generations.

Những tác động của việc bị **thực dân hóa** có thể kéo dài qua nhiều thế hệ.