"colonials" in Vietnamese
Definition
Là những người sống hoặc đến từ một thuộc địa, thường là những người định cư trong thời kỳ thuộc địa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật, thường dùng cho người thuộc địa kiểu châu Âu. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The British colonials built houses along the river.
Những **người thuộc địa** Anh đã xây nhà dọc bờ sông.
The museum has a display about early colonials.
Bảo tàng có một khu trưng bày về những **người thuộc địa** đầu tiên.
Some colonials had farms and grew vegetables.
Một số **người thuộc địa** có trang trại và trồng rau củ.
Many colonials left behind letters describing their life in the new land.
Nhiều **dân thuộc địa** từng để lại thư mô tả cuộc sống của họ ở vùng đất mới.
The festival celebrates the heritage of the colonials who settled here centuries ago.
Lễ hội này nhằm tôn vinh di sản của các **người thuộc địa** đã định cư ở đây từ nhiều thế kỷ trước.
It’s fascinating to read how colonials adapted to wild, unfamiliar places.
Thật thú vị khi đọc về cách các **người thuộc địa** thích nghi với những nơi hoang sơ, xa lạ.