"colluding" in Vietnamese
Definition
Cùng với người khác bí mật phối hợp với mục đích xấu hoặc bất hợp pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc tin tức như 'colluding with', 'colluding to', nhấn mạnh đến tính bí mật và sai trái. Không dùng với nghĩa hợp tác thông thường.
Examples
The two companies were colluding to fix prices.
Hai công ty đó đang **thông đồng** để điều chỉnh giá.
The politicians were colluding to hide the truth.
Các chính trị gia đang **thông đồng** để che giấu sự thật.
They were accused of colluding with criminals.
Họ bị cáo buộc **thông đồng** với tội phạm.
Are you saying they’ve been colluding behind our backs this whole time?
Bạn đang nói là họ đã **thông đồng** sau lưng chúng ta suốt thời gian qua sao?
It turns out the board members were colluding to block the new project.
Hóa ra các thành viên hội đồng quản trị đã **thông đồng** để cản trở dự án mới.
We suspected the firms were colluding, but proving it was difficult.
Chúng tôi nghi ngờ các công ty đang **thông đồng**, nhưng rất khó để chứng minh điều đó.