"colluded" in Vietnamese
Definition
Cùng ai đó bí mật thực hiện một việc, đặc biệt là vì mục đích không trung thực hoặc phạm pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cấu kết’ hoặc ‘thông đồng’ thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị, mang nghĩa tiêu cực, hàm ý hành động bí mật và sai trái. Đừng nhầm với ‘hợp tác’ (tích cực, hợp pháp).
Examples
The two companies colluded to fix prices.
Hai công ty đã **thông đồng** để dàn xếp giá.
Officials colluded to hide the truth.
Các quan chức đã **thông đồng** để che giấu sự thật.
The suspects colluded to create a false alibi.
Các nghi phạm đã **cấu kết** để tạo ra một bằng chứng ngoại phạm giả.
They colluded behind closed doors to influence the outcome of the vote.
Họ đã **thông đồng** sau cánh cửa đóng kín để tác động đến kết quả bỏ phiếu.
Journalists uncovered how executives colluded with suppliers for years.
Các nhà báo đã phát hiện ra các lãnh đạo **thông đồng** với nhà cung cấp suốt nhiều năm.
The committee found evidence the parties colluded to limit competition.
Ủy ban phát hiện bằng chứng rằng các bên đã **thông đồng** để hạn chế cạnh tranh.