Herhangi bir kelime yazın!

"colliery" in Vietnamese

mỏ than

Definition

Mỏ than là nơi khai thác than và bao gồm cả các công trình xây dựng, thiết bị liên quan đến hoạt động khai thác. Thuật ngữ này chỉ toàn bộ khu vực khai thác than.

Usage Notes (Vietnamese)

'Colliery' là từ mang tính Anh-Anh, ngày nay chủ yếu thấy trong tài liệu lịch sử hoặc kỹ thuật. Có thể gặp 'coal mine' trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

The workers arrived early at the colliery.

Công nhân đến **mỏ than** từ sớm.

My grandfather worked in a colliery for thirty years.

Ông tôi đã làm việc ở **mỏ than** suốt ba mươi năm.

There used to be a colliery near this village.

Trước đây từng có một **mỏ than** gần làng này.

Many towns grew up around the old colliery.

Nhiều thị trấn đã hình thành xung quanh **mỏ than** cũ.

The closure of the colliery affected the whole community.

Việc đóng cửa **mỏ than** đã ảnh hưởng đến cả cộng đồng.

You can still see the old colliery buildings by the river.

Bạn vẫn có thể nhìn thấy những tòa nhà **mỏ than** cũ bên con sông.