Herhangi bir kelime yazın!

"collided" in Vietnamese

va chạm

Definition

Khi hai vật thể hoặc người đang di chuyển đụng mạnh vào nhau hoặc một vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phương tiện hoặc vật đang di chuyển. Không dùng cho va chạm nhẹ. Thường gặp với 'collided with'.

Examples

Two cars collided on the main road.

Hai chiếc xe **va chạm** trên đường chính.

The boat collided with a rock in the lake.

Chiếc thuyền **va chạm** với một tảng đá trong hồ.

The two soccer players collided during the match.

Hai cầu thủ bóng đá **va chạm** trong trận đấu.

The cyclist collided with a parked car and fell off his bike.

Người đi xe đạp **va chạm** với xe ô tô đang đỗ và ngã khỏi xe.

Our ideas collided, leading to a heated debate in the meeting.

Ý tưởng của chúng tôi **va chạm**, dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi trong cuộc họp.

The two trains collided when one missed a signal.

Hai đoàn tàu **va chạm** khi một tàu bỏ lỡ tín hiệu.