Herhangi bir kelime yazın!

"collect for" in Vietnamese

quyên góp chothu gom cho

Definition

Tập hợp tiền, vật phẩm hoặc quyên góp để ủng hộ một mục đích, người hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hoạt động quyên góp, gây quỹ. Không giống 'collect' (nhặt, sưu tầm). Đối tượng là một mục đích, người hoặc sự kiện.

Examples

We want to collect for the animal shelter.

Chúng tôi muốn **quyên góp cho** trại động vật.

John is collecting for his school's new library.

John đang **quyên góp cho** thư viện mới của trường mình.

The club will collect for charity next week.

Câu lạc bộ sẽ **quyên góp cho** từ thiện vào tuần tới.

We're collecting for victims of the flood; every little bit helps.

Chúng tôi đang **quyên góp cho** người bị lũ lụt; mọi sự giúp đỡ đều có ích.

People often collect for sick friends by organizing bake sales.

Mọi người thường **quyên góp cho** bạn bè ốm bằng cách tổ chức bán bánh.

I didn't know you were collecting for your cousin—let me donate something.

Tôi không biết bạn đang **quyên góp cho** em họ—để tôi góp thứ gì nhé.