"collars" in Vietnamese
Definition
Cổ áo là phần vải vòng quanh cổ trên áo sơ mi hoặc áo khoác. Vòng cổ cho động vật là dải vòng quanh cổ để kiểm soát hoặc nhận diện chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Cổ áo" dùng cho trang phục, "vòng cổ" cho động vật. Phân biệt qua từ đi kèm như "cổ áo sơ mi", "vòng cổ chó". Không dùng nhầm với "choker" là vòng cổ trang sức hoặc "leash" là dây dắt.
Examples
My shirt has two different collars.
Áo sơ mi của tôi có hai **cổ áo** khác nhau.
Dogs wear collars for walks.
Chó đeo **vòng cổ** khi đi dạo.
Some collars are made of leather.
Một số **cổ áo** được làm bằng da.
She likes shirts with colorful collars to brighten her outfits.
Cô ấy thích áo sơ mi có **cổ áo** sặc sỡ để làm sáng bộ đồ của mình.
Put the new ID tags on the cats’ collars before we go out.
Gắn thẻ ID mới vào **vòng cổ** của những con mèo trước khi ra ngoài.
After washing, some shirts need their collars ironed to look neat.
Sau khi giặt, một số áo cần ủi **cổ áo** để trông gọn gàng.