"collared" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ quần áo hoặc động vật có cổ áo/cổ vòng. Trong tiếng lóng, có nghĩa là bị bắt hoặc bị cảnh sát tóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho quần áo hoặc thú cưng. Nghĩa lóng chỉ bị cảnh sát bắt chỉ dùng trong ngữ cảnh tội phạm.
Examples
He wore a collared shirt to the interview.
Anh ấy mặc áo sơ mi **có cổ áo** đến buổi phỏng vấn.
The dog was easily found because it was collared.
Con chó dễ tìm vì nó **có cổ vòng**.
All employees must wear collared uniforms.
Tất cả nhân viên phải mặc đồng phục **có cổ áo**.
After stealing the bike, he got collared by the police.
Sau khi trộm xe đạp, anh ta đã bị cảnh sát **bắt**.
I prefer collared shirts for formal events—they look sharp.
Tôi thích áo sơ mi **có cổ áo** cho các sự kiện trang trọng—trông rất đẹp.
That guy got collared outside the club last night.
Tối qua, gã đó bị **bắt** ngoài câu lạc bộ.