"collapse into" in Vietnamese
Definition
Một vật hoặc tình huống đột ngột sụp đổ hoặc vỡ ra và biến thành một trạng thái hoặc tình huống khác. Thường dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các tình huống thay đổi đột ngột, cả về vật chất và trừu tượng như 'collapsed into chaos'. Không dùng cho sự thay đổi từ từ.
Examples
The old bridge collapsed into the river after the storm.
Sau cơn bão, cây cầu cũ đã **sụp đổ thành** sông.
The cake was too soft and collapsed into a mess.
Bánh quá mềm nên đã **sụp đổ thành** một đống lộn xộn.
The economy collapsed into recession last year.
Năm ngoái nền kinh tế đã **sụp đổ thành** suy thoái.
Their conversation quickly collapsed into an argument.
Cuộc trò chuyện của họ nhanh chóng **sụp đổ thành** tranh cãi.
The company collapsed into bankruptcy within months.
Công ty đã **sụp đổ thành** phá sản chỉ trong vài tháng.
He was so tired he just collapsed into bed without changing.
Anh ấy mệt quá nên đã **sụp đổ vào** giường mà không thay đồ.