Herhangi bir kelime yazın!

"collage" in Vietnamese

cắt dán nghệ thuậttranh ghép ảnh

Definition

Cắt dán nghệ thuật là tác phẩm được tạo ra bằng cách dán các hình ảnh hoặc vật liệu khác nhau lên một bề mặt để tạo nên hình ảnh mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Collage' thường chỉ dùng trong nghệ thuật tạo hình, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự kết hợp nhiều yếu tố khác nhau. Có thể dùng cho cả các tác phẩm của trẻ em lẫn nghệ thuật chuyên nghiệp.

Examples

We made a collage in art class today.

Hôm nay chúng tôi đã làm một **cắt dán nghệ thuật** trong lớp mỹ thuật.

She cut out pictures to create a beautiful collage.

Cô ấy đã cắt những hình ảnh để tạo ra một **cắt dán nghệ thuật** đẹp.

My brother's room is covered with a collage of his favorite bands.

Phòng của anh trai tôi được phủ đầy **cắt dán nghệ thuật** các ban nhạc yêu thích của anh ấy.

Her Instagram page is like a digital collage of her travels.

Trang Instagram của cô ấy giống như một **cắt dán nghệ thuật** kỹ thuật số về các chuyến du lịch của cô ấy.

The poster was actually a collage of old movie scenes and quotes.

Tờ áp phích thực ra là một **cắt dán nghệ thuật** các cảnh phim cũ và các câu thoại.

You can express so much creativity just by making a simple collage.

Chỉ với một **cắt dán nghệ thuật** đơn giản, bạn đã có thể thể hiện rất nhiều sự sáng tạo.