Herhangi bir kelime yazın!

"colic" in Vietnamese

đau bụng co thắtcơn đau bụng (ở trẻ nhỏ)

Definition

Đau bụng co thắt là cảm giác đau mạnh hoặc lặp lại ở vùng bụng, thường gặp ở trẻ nhỏ nhưng cũng có thể xuất hiện ở người lớn. Nguyên nhân chủ yếu là do vấn đề tiêu hóa hoặc đầy hơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng phổ biến nhất cho trẻ nhỏ khóc nhiều không rõ nguyên nhân, nhưng người lớn cũng có thể bị đau bụng co thắt. Với người lớn nên chỉ rõ cơ quan liên quan, ví dụ “đau bụng do thận”.

Examples

The baby started crying because of colic.

Em bé đã bắt đầu khóc vì **đau bụng co thắt**.

Many infants suffer from colic in the first months.

Nhiều trẻ sơ sinh bị **đau bụng co thắt** trong những tháng đầu đời.

Doctors sometimes prescribe medicine for colic.

Các bác sĩ đôi khi kê đơn thuốc cho **đau bụng co thắt**.

My son had terrible colic when he was a baby and barely slept at night.

Con trai tôi bị **đau bụng co thắt** nặng khi còn bé và gần như không ngủ được vào ban đêm.

We tried everything to soothe her colic, but nothing seemed to work.

Chúng tôi đã thử mọi cách để làm dịu **đau bụng co thắt** của cô ấy nhưng không có gì hiệu quả.

Adults can experience colic too, especially if they have digestive problems.

Người lớn cũng có thể bị **đau bụng co thắt**, nhất là khi có vấn đề tiêu hóa.