Herhangi bir kelime yazın!

"colet" in Vietnamese

cổ caokhăn quàng ngắn

Definition

Là một mảnh vải hoặc trang phục quàng quanh cổ, giống như cổ cao hoặc khăn quàng ngắn, dùng để giữ ấm hoặc làm đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ dùng khi nói về thời trang cổ điển hoặc thiết kế đặc biệt. Không nên nhầm lẫn với "cổ áo" thông thường hoặc khăn quàng dài.

Examples

The old painting showed a woman wearing a colet around her neck.

Bức tranh cũ cho thấy một người phụ nữ đeo **cổ cao** quanh cổ.

In winter, she likes to wear a sweater with a colet.

Vào mùa đông, cô ấy thích mặc áo len có **cổ cao**.

The designer added a silk colet to the dress for elegance.

Nhà thiết kế đã thêm **cổ cao** bằng lụa vào chiếc váy để tăng vẻ thanh lịch.

He pulled up his colet to keep his neck warm in the chilly wind.

Anh ấy kéo **cổ cao** lên để giữ ấm cổ trong gió lạnh.

Vintage fashion often features dresses with a lacy colet.

Thời trang cổ điển thường có váy với **cổ cao** đăng ten.

If your shirt has a colet, you don't need to wear a scarf.

Nếu áo sơ mi của bạn có **cổ cao**, bạn không cần quàng khăn.