Herhangi bir kelime yazın!

"coldness" in Vietnamese

sự lạnhsự lạnh lùng

Definition

Trạng thái lạnh về nhiệt độ hoặc sự thiếu thân thiện, cảm xúc trong cách cư xử với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'sự lạnh lùng' khi nói về thái độ xa cách, 'sự lạnh' cho cảm giác vật lý. Không dùng cho thông báo nhiệt độ thường ngày.

Examples

The coldness of the room made everyone uncomfortable.

**Sự lạnh** của căn phòng khiến mọi người không thoải mái.

I was surprised by his coldness when we met.

Tôi ngạc nhiên trước **sự lạnh lùng** của anh ấy khi chúng tôi gặp nhau.

She didn’t like the coldness of winter mornings.

Cô ấy không thích **sự lạnh** của buổi sáng mùa đông.

You could feel the coldness in his voice when he answered.

Bạn có thể cảm nhận được **sự lạnh lùng** trong giọng nói của anh ấy khi trả lời.

Their relationship ended because of her coldness toward him.

Mối quan hệ của họ tan vỡ vì **sự lạnh lùng** của cô ấy với anh ấy.

No matter how warm the sun was, he couldn’t shake the coldness inside.

Dù mặt trời ấm áp thế nào, anh ấy vẫn không thể xua tan **sự lạnh lẽo** bên trong.