Herhangi bir kelime yazın!

"cokey" in Vietnamese

dân nghiện cocainengười dùng cocaine

Definition

Đây là từ lóng chỉ người thường xuyên sử dụng hoặc đang chịu ảnh hưởng của cocaine.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không lịch sự, đôi khi mang nghĩa xúc phạm. Đừng dùng trong tình huống trang trọng. Thường chỉ người nghiện.

Examples

He looked cokey at the party last night.

Anh ấy trông rất **dân nghiện cocaine** ở bữa tiệc tối qua.

A group of cokey people made a lot of noise.

Một nhóm người **dân nghiện cocaine** làm ồn ào khắp nơi.

The movie showed a cokey character in every scene.

Bộ phim có một nhân vật **dân nghiện cocaine** trong mọi cảnh.

Don't invite him if he's going to be all cokey again tonight.

Đừng mời anh ấy nếu tối nay anh ấy lại **dân nghiện cocaine** nữa.

After his promotion, Jack wasn’t as cokey as before.

Sau khi thăng chức, Jack không còn **dân nghiện cocaine** như trước nữa.

People say the club’s bathroom is always full of cokey partygoers.

Người ta nói nhà vệ sinh câu lạc bộ lúc nào cũng đông người **dân nghiện cocaine** đi tiệc tùng.