Herhangi bir kelime yazın!

"coked" in Vietnamese

phê cocaine

Definition

Diễn tả người vừa sử dụng cocaine nên cư xử bất thường hoặc hưng phấn. Chủ yếu dùng trong giao tiếp thông thường, không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp thông thường hoặc tiếng lóng. Hình thức 'coked up' phổ biến hơn. Không dùng trong văn viết hoặc hội thoại lịch sự.

Examples

He looked totally coked when he came to the party.

Anh ấy trông hoàn toàn **phê cocaine** khi đến bữa tiệc.

It's dangerous to drive while you're coked.

Lái xe khi đang **phê cocaine** rất nguy hiểm.

The actor was rumored to be coked during filming.

Người ta đồn rằng diễn viên đó **phê cocaine** khi đang quay phim.

He was so coked last night, he couldn't even sit still.

Tối qua anh ta **phê cocaine** đến mức không thể ngồi yên được.

Did you see how coked she was acting at the club?

Bạn có thấy cô ấy **phê cocaine** như thế nào ở câu lạc bộ không?

Everyone knew he was coked up when he gave that wild speech.

Mọi người đều biết anh ấy **phê cocaine** khi phát biểu dữ dội như vậy.