Herhangi bir kelime yazın!

"coiffure" in Vietnamese

kiểu tóckiểu tạo kiểu tóc

Definition

Kiểu tóc là cách sắp xếp, tạo kiểu cho mái tóc, thường chỉ những kiểu tóc thời trang hoặc cầu kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kiểu tóc' dùng rộng rãi, nhưng khi nói 'coiffure' thường mang sắc thái cầu kỳ, sang trọng và hay dùng trong ngành làm đẹp hoặc thời trang.

Examples

Her wedding coiffure was beautiful and elegant.

**Kiểu tóc** trong lễ cưới của cô ấy thật đẹp và trang nhã.

The stylist gave him a modern coiffure.

Nhà tạo mẫu đã làm cho anh ấy một **kiểu tóc** hiện đại.

She admired the queen’s elaborate coiffure.

Cô ấy rất ngưỡng mộ **kiểu tóc** cầu kỳ của nữ hoàng.

His wild coiffure made him stand out at the party.

**Kiểu tóc** bồng bềnh của anh ấy khiến anh nổi bật tại bữa tiệc.

The new salon specializes in vintage coiffures.

Salon mới chuyên về những **kiểu tóc** cổ điển.

No matter the event, her coiffure was always perfect.

Dù là sự kiện nào, **kiểu tóc** của cô ấy luôn hoàn hảo.