"cohesion" in Vietnamese
Definition
Sự gắn kết là trạng thái mà các phần khác nhau phối hợp hoặc kết nối chặt chẽ để trở thành một tổng thể vững chắc, thường dùng cho nhóm người, ý tưởng hoặc vật chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc công việc. Một số cụm phổ biến: 'team cohesion', 'social cohesion', 'textual cohesion'. Phân biệt với 'coherence' (tính mạch lạc), 'cohesion' nhấn mạnh sự gắn bó về mặt vật lý hoặc xã hội.
Examples
Cohesion is important in a soccer team.
**Sự gắn kết** rất quan trọng trong một đội bóng đá.
Social cohesion helps a community stay strong.
**Sự gắn kết xã hội** giúp cộng đồng vững mạnh.
The cohesion between the parts of the essay made it easy to read.
**Sự gắn kết** giữa các phần của bài luận khiến nó dễ đọc.
Strong cohesion kept our project team united, even under pressure.
**Sự gắn kết** mạnh đã giữ cho nhóm dự án của chúng tôi vẫn đoàn kết dù áp lực.
There's a real sense of cohesion in this neighborhood.
Có cảm giác **gắn kết** thực sự ở khu phố này.
Without cohesion, the group quickly fell apart.
Không có **sự gắn kết**, nhóm nhanh chóng tan rã.