Herhangi bir kelime yazın!

"coherence" in Vietnamese

tính mạch lạcsự nhất quán

Definition

Tính mạch lạc là khi một điều gì đó rõ ràng, hợp lý và các phần đều liên kết chặt chẽ với nhau. Thường dùng để nói về bài viết, lời nói, ý tưởng hoặc khi một nhóm hợp tác hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Coherence' thường dùng trong môi trường học thuật hoặc công việc, ví dụ: 'coherence in writing', 'lack of coherence'. Đừng nhầm lẫn với 'cohesion' (liên kết câu), vì 'coherence' chú trọng sự mạch lạc tổng thể.

Examples

Her essay has strong coherence and is easy to follow.

Bài luận của cô ấy có **tính mạch lạc** cao và rất dễ theo dõi.

The team worked with great coherence to finish the project.

Nhóm đã làm việc với **tính mạch lạc** cao để hoàn thành dự án.

A lack of coherence made the speech hard to understand.

**Thiếu tính mạch lạc** khiến cho bài phát biểu khó hiểu.

It’s hard to trust ideas that have no real coherence.

Thật khó để tin vào những ý tưởng không có **tính mạch lạc**.

The book’s coherence made it a pleasure to read from start to finish.

**Tính mạch lạc** của cuốn sách khiến nó trở nên tuyệt vời từ đầu đến cuối.

You can tell when a group loses coherence—everyone starts talking over each other.

Bạn có thể nhận ra khi một nhóm mất **tính mạch lạc**—mọi người bắt đầu nói chồng lên nhau.