"coffers" in Vietnamese
Definition
'Coffers' là các khoản tiền hoặc nguồn lực tài chính mà một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân sở hữu; thường chỉ quỹ chung hoặc ngân quỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng cho tổ chức/chính phủ, không phải cá nhân. Không dùng cho két sắt vật lý. Cụm như 'đổ tiền vào quỹ' ứng với 'fill the coffers'.
Examples
The city's coffers are almost empty after building the park.
Sau khi xây công viên, **quỹ** của thành phố gần như cạn kiệt.
Taxes help fill the government’s coffers.
Thuế giúp lấp đầy **quỹ** của chính phủ.
The charity’s coffers grew thanks to the donations.
**Quỹ** của tổ chức từ thiện đã tăng nhờ các khoản đóng góp.
Corruption scandals left their coffers drained for years.
Các bê bối tham nhũng khiến **ngân quỹ** của họ cạn kiệt nhiều năm liền.
The football club was eager to boost its coffers by selling merchandise.
Câu lạc bộ bóng đá háo hức tăng **quỹ** nhờ bán hàng lưu niệm.
A surprise donation put millions into the university’s coffers overnight.
Một khoản đóng góp bất ngờ đã đưa hàng triệu vào **quỹ** của trường đại học chỉ sau một đêm.