Herhangi bir kelime yazın!

"coffees" in Vietnamese

cà phê (ly/loại)

Definition

Dạng số nhiều của 'cà phê', dùng để nói về nhiều ly hoặc nhiều loại cà phê khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về số cốc hoặc loại cà phê cụ thể, không dùng để nói chung về cà phê.

Examples

We ordered two coffees at the café.

Chúng tôi đã gọi hai **cà phê** ở quán.

She likes to try different coffees from around the world.

Cô ấy thích thử nhiều loại **cà phê** khắp thế giới.

How many coffees did you have this morning?

Sáng nay bạn đã uống bao nhiêu **cà phê**?

Let’s grab a couple of coffees on our way to work.

Hãy mua vài ly **cà phê** trên đường đến chỗ làm đi.

After our meeting, the team went out for coffees.

Sau cuộc họp, cả nhóm ra ngoài uống **cà phê**.

I brought three different coffees for us to taste.

Tớ đã mang ba loại **cà phê** khác nhau cho chúng ta thử.