Herhangi bir kelime yazın!

"coexistence" in Vietnamese

sự cùng tồn tại

Definition

Sự cùng tồn tại là khi những người, nhóm, động vật hoặc sự vật khác nhau sống hoặc tồn tại cùng nhau một cách hòa bình, thường là ở cùng một nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự cùng tồn tại' được dùng trong bối cảnh xã hội, văn hóa hoặc chính trị, như 'sự cùng tồn tại hòa bình'. Không dùng cho những trường hợp chia sẻ thông thường hàng ngày.

Examples

There is coexistence between different cultures in this city.

Trong thành phố này có **sự cùng tồn tại** giữa các nền văn hóa khác nhau.

Animals and humans have coexistence in many places around the world.

Ở nhiều nơi trên thế giới, động vật và con người có **sự cùng tồn tại**.

Peaceful coexistence is important for world harmony.

**Sự cùng tồn tại** hòa bình rất quan trọng cho hòa hợp thế giới.

True coexistence means respecting each other's differences.

**Sự cùng tồn tại** thật sự là tôn trọng sự khác biệt của nhau.

The park is a great example of coexistence between nature and humans.

Công viên là một ví dụ tuyệt vời về **sự cùng tồn tại** giữa thiên nhiên và con người.

After years of conflict, the two communities finally achieved coexistence.

Sau nhiều năm xung đột, hai cộng đồng cuối cùng đã đạt được **sự cùng tồn tại**.