"coerce" in Vietnamese
Definition
Dùng đe dọa, áp lực hoặc hăm dọa để bắt ai đó phải làm điều gì đó trái ý họ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Coerce' thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc nghiêm trọng, mang ý nghĩa tiêu cực. Dùng trong cụm 'coerce someone into (doing) something'. Không nhầm với 'convince' (thuyết phục mà không cưỡng ép).
Examples
They tried to coerce him into signing the contract.
Họ đã cố **ép buộc** anh ấy ký hợp đồng.
You cannot coerce people to agree with you.
Bạn không thể **ép buộc** người khác đồng ý với mình.
The law protects people from being coerced into unfair deals.
Luật pháp bảo vệ mọi người khỏi bị **ép buộc** tham gia các thỏa thuận không công bằng.
He felt coerced into saying yes, even though he wanted to refuse.
Anh ấy cảm thấy mình bị **ép buộc** phải đồng ý, dù thật sự muốn từ chối.
No one should be coerced into making a decision they are uncomfortable with.
Không ai nên bị **ép buộc** đưa ra quyết định khi họ không thoải mái.
Sometimes, subtle threats can coerce people without them even realizing it.
Đôi khi, những lời đe dọa tinh vi có thể **ép buộc** người khác mà họ không nhận ra.