"cocreating" in Vietnamese
Definition
Cùng nhau với người khác tạo ra điều gì đó mới mẻ bằng cách kết hợp ý tưởng hoặc kỹ năng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, nghệ thuật, thiết kế hoặc các dự án cộng đồng; hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi cùng các từ như 'giá trị', 'giải pháp', 'nội dung', 'trải nghiệm'.
Examples
We are cocreating a new song together.
Chúng tôi đang **đồng sáng tạo** một bài hát mới cùng nhau.
The designers are cocreating new products for the company.
Các nhà thiết kế đang **đồng sáng tạo** sản phẩm mới cho công ty.
They enjoy cocreating solutions to big problems.
Họ thích **đồng sáng tạo** giải pháp cho các vấn đề lớn.
More companies are cocreating value with their customers these days.
Ngày nay có nhiều công ty hơn **đồng sáng tạo** giá trị với khách hàng của họ.
The workshop focuses on cocreating experiences that inspire change.
Hội thảo tập trung vào việc **đồng sáng tạo** những trải nghiệm truyền cảm hứng cho sự thay đổi.
By cocreating content, the team made something truly unique.
Bằng cách **đồng sáng tạo** nội dung, nhóm đã làm nên điều thực sự độc đáo.