Herhangi bir kelime yazın!

"cocoons" in Vietnamese

kén

Definition

Lớp vỏ mềm do một số loài côn trùng (đặc biệt là tằm hoặc sâu bướm) tạo ra để bảo vệ và phát triển thành trưởng thành. Cũng có thể dùng để chỉ trạng thái được che chở hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học (ví dụ: 'kén tằm', 'kén trống'). Nghĩa bóng để chỉ sự bao bọc, che chở hoặc cô lập. Không dùng cho mọi loại vỏ, chỉ tự nhiên hoặc ý nghĩa trừu tượng.

Examples

Butterflies grow inside their cocoons before coming out.

Bướm phát triển bên trong **kén** trước khi chui ra.

Silkworms spin cocoons to protect themselves.

Tằm quay **kén** để tự bảo vệ mình.

We found empty cocoons in the garden.

Chúng tôi đã tìm thấy những **kén** rỗng trong vườn.

Some kids keep old cocoons as a science project.

Một số trẻ giữ lại **kén** cũ cho dự án khoa học.

In winter, many insects survive inside their cocoons until it gets warm.

Vào mùa đông, nhiều loài côn trùng sống sót bên trong **kén** cho đến khi trời ấm lên.

She stayed in her room, like she was hiding in one of those cocoons.

Cô ấy ở trong phòng, như thể đang ẩn mình trong một chiếc **kén** nào đó.