Herhangi bir kelime yazın!

"cockeye" in Vietnamese

lé (cho người)lệch (cho vật)vẹo

Definition

'cockeye' là từ lóng chỉ người mắt bị lé hoặc mô tả vật gì đó bị lệch, không thẳng hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể bị coi là xúc phạm nếu nói về người. Nói về người dùng 'lé'; nói về vật dùng 'lệch' hoặc 'vẹo'.

Examples

The boy was teased for having a cockeye.

Cậu bé bị trêu vì có mắt **lé**.

That picture is hanging at a cockeye angle.

Bức tranh đó đang treo ở một góc **lệch**.

Some old tools have a cockeye design.

Một số dụng cụ cũ có thiết kế **vẹo**.

People don't really use the word cockeye much these days.

Ngày nay, người ta không còn dùng từ **cockeye** nhiều nữa.

His glasses make him look a bit cockeye, but his vision is fine.

Kính của anh ấy làm anh ấy trông hơi **lé**, nhưng thực ra mắt anh ấy bình thường.

We fixed the chair, but it's still a little cockeye.

Chúng tôi đã sửa cái ghế, nhưng nó vẫn hơi **lệch**.