Herhangi bir kelime yazın!

"cocain" in Vietnamese

cocaine

Definition

Cocaine là một loại ma túy mạnh, bị cấm, có tác động kích thích hệ thần kinh và rất dễ gây nghiện. Thường thấy dưới dạng bột trắng và rất nguy hiểm cho sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cocaine' thường dùng trong các tình huống y tế, pháp lý hoặc tin tức. Khi nhắc đến 'cocaine' trong giao tiếp, gần như luôn hiểu là chất ma túy bất hợp pháp, không phải thuốc gây tê y tế.

Examples

Cocaine is an illegal drug in most countries.

**Cocaine** là chất ma túy bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.

He was arrested for selling cocaine.

Anh ta bị bắt vì bán **cocaine**.

Cocaine use can cause serious health problems.

Sử dụng **cocaine** có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

The movie showed how cocaine ruined his life.

Bộ phim đã cho thấy cách **cocaine** hủy hoại cuộc đời anh ấy.

After he started using cocaine, everything changed for the worse.

Từ khi anh ấy bắt đầu dùng **cocaine**, mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.

Doctors warn that even a small amount of cocaine can be extremely dangerous.

Các bác sĩ cảnh báo rằng chỉ một lượng nhỏ **cocaine** cũng cực kỳ nguy hiểm.