Herhangi bir kelime yazın!

"cobweb" in Vietnamese

mạng nhện

Definition

Mạng nhện là tấm lưới mỏng do nhện tạo ra, thường thấy ở những nơi lâu ngày không được dọn dẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ mạng nhện cũ, đầy bụi ở góc nhà hay nơi không sử dụng. Cũng có thể dùng ẩn dụ như “clear the cobwebs” để nói làm mới đầu óc.

Examples

There is a cobweb in the corner of the ceiling.

Có một **mạng nhện** ở góc trần nhà.

She swept away the cobweb with a broom.

Cô ấy đã quét sạch **mạng nhện** bằng chổi.

The old attic was full of cobwebs.

Gác mái cũ đầy **mạng nhện**.

Every time I clean, I find another cobweb behind the furniture.

Mỗi lần dọn nhà tôi lại thấy một **mạng nhện** khác sau đồ đạc.

"Time to clear out the cobwebs in my brain," he said after a long nap.

"Đến lúc dọn sạch những **mạng nhện** trong đầu mình rồi," anh ấy nói sau một giấc ngủ trưa dài.

Don’t worry about the cobweb in the corner; I’ll get it later.

Đừng lo về **mạng nhện** ở góc, tôi sẽ dọn sau.