"coble" in Vietnamese
Definition
Thuyền coble là loại thuyền đáy phẳng dùng để đánh cá, xuất hiện ở vùng duyên hải đông bắc nước Anh, thường hoạt động ở vùng nước nông ven bờ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Coble' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả truyền thống đánh cá ở Anh. Không dùng cho các loại thuyền thường khác. Đừng nhầm với 'cobble' (đá cuội hoặc động từ).
Examples
A coble is a unique kind of fishing boat from England.
**Thuyền coble** là một loại thuyền đánh cá độc đáo của nước Anh.
The fishermen repaired their old coble before going out to sea.
Các ngư dân đã sửa lại chiếc **thuyền coble** cũ trước khi ra khơi.
You can see a coble in the fishing museum.
Bạn có thể xem một chiếc **thuyền coble** tại bảo tàng nghề cá.
Back in the day, every fishing village had at least one coble.
Ngày xưa, mỗi làng chài đều có ít nhất một chiếc **thuyền coble**.
They launched the coble at sunrise to catch more fish.
Họ thả chiếc **thuyền coble** xuống biển vào lúc bình minh để bắt được nhiều cá hơn.
I've always wanted to take a ride in a real coble along the English coast.
Tôi luôn muốn được ngồi trên một chiếc **thuyền coble** thực thụ dọc bờ biển nước Anh.