Herhangi bir kelime yazın!

"coatrack" in Indonesian

giá treo áo khoácmóc áo khoác

Definition

Đây là một loại giá hoặc móc để treo áo khoác, mũ hoặc khăn quàng ở lối vào nhà khi bạn vừa về.

Usage Notes (Indonesian)

'Coatrack' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; ngoài ra còn gọi là 'coat stand' hay 'hat stand'. Thường đặt ở lối vào và dùng để treo áo khoác, không dùng cho quần áo thường ngày.

Examples

Please hang your coat on the coatrack by the door.

Vui lòng treo áo khoác của bạn lên **giá treo áo khoác** cạnh cửa.

The office has a new coatrack for employees.

Văn phòng đã có một **giá treo áo khoác** mới cho nhân viên.

I put my hat on the coatrack when I get home.

Tôi để mũ lên **giá treo áo khoác** khi về nhà.

The coatrack was so full during the party that there was no room for my jacket.

Bữa tiệc hôm đó **giá treo áo khoác** đầy đến mức không còn chỗ cho áo khoác của tôi.

I always forget my umbrella on the coatrack at work.

Tôi luôn quên ô trên **giá treo áo khoác** ở chỗ làm.

Can you grab my scarf from the coatrack on your way in?

Bạn lấy giúp tôi chiếc khăn quàng trên **giá treo áo khoác** khi vào nhà nhé?