"coat" in Indonesian
áo khoáclớp (phủ bề mặt)
Definition
Áo khoác là loại áo mặc ngoài để giữ ấm cơ thể. Ngoài ra, từ này còn chỉ lớp phủ lên bề mặt như sơn, vecni.
Usage Notes (Indonesian)
Các cụm như 'áo khoác mùa đông', 'áo mưa' thường gặp. Cho lớp phủ, hay dùng 'lớp sơn'. 'Áo khoác' thường dài và ấm hơn 'jacket'.
Examples
I need a warm coat for winter.
Tôi cần một **áo khoác** ấm cho mùa đông.
She hung her coat by the door.
Cô ấy treo **áo khoác** cạnh cửa.
The wall needs another coat of paint.
Bức tường cần thêm một **lớp** sơn nữa.
Don't forget your coat—it's freezing outside.
Đừng quên **áo khoác** — ngoài trời rất lạnh.
He gave the table a quick coat of varnish before dinner.
Anh ấy quét nhanh một **lớp** vecni lên bàn trước bữa tối.
That red coat really suits you.
Cái **áo khoác** đỏ đó rất hợp với bạn.