Herhangi bir kelime yazın!

"coasts" in Vietnamese

bờ biển

Definition

'Bờ biển' dùng để chỉ nơi đất liền gặp biển. Ngoài ra còn có nghĩa là di chuyển nhẹ nhàng mà không cần nhiều nỗ lực, nhất là với xe cộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng số nhiều khi nói về nhiều vùng bờ biển hoặc hai bên bờ biển của một quốc gia. Động từ 'coast' (chạy không tốn sức) ít gặp, thường liên quan phương tiện di chuyển. Không nhầm với 'cost' (chi phí).

Examples

Many people live near the coasts.

Nhiều người sống gần các **bờ biển**.

The United States has coasts on both the Atlantic and Pacific Oceans.

Hoa Kỳ có **bờ biển** ở cả Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

The ship sailed along the African coasts.

Con tàu đã đi dọc theo các **bờ biển** châu Phi.

In summer, the coasts are full of tourists enjoying the sun.

Vào mùa hè, các **bờ biển** đầy du khách đến tận hưởng nắng.

After reaching the top of the hill, the cyclist just coasts down without pedaling.

Sau khi lên tới đỉnh đồi, người đi xe đạp chỉ việc **thả dốc** mà không cần đạp.

Both east and west coasts have unique landscapes and cultures.

Cả **bờ biển** phía đông và tây đều có cảnh quan và văn hóa độc đáo.