Herhangi bir kelime yazın!

"coalmine" in Vietnamese

mỏ than

Definition

Mỏ than là nơi người ta khai thác than từ lòng đất. Thường là mỏ dưới mặt đất.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mỏ than’ dùng nhiều trong lĩnh vực công nghiệp hoặc nói về lịch sử, môi trường. Thường là mỏ ngầm.

Examples

My grandfather worked in a coalmine for many years.

Ông tôi đã làm việc ở **mỏ than** nhiều năm.

A coalmine is a dangerous place to work.

Làm việc ở **mỏ than** rất nguy hiểm.

They found new coal in the old coalmine.

Họ đã tìm thấy than mới trong **mỏ than** cũ.

The town grew because of the big coalmine nearby.

Thị trấn phát triển vì có **mỏ than** lớn gần đó.

Many families moved away when the coalmine closed.

Nhiều gia đình đã rời đi khi **mỏ than** đóng cửa.

Working in a coalmine shaped the culture of this region.

Làm việc ở **mỏ than** đã hình thành nên văn hóa vùng này.