Herhangi bir kelime yazın!

"cm" in Vietnamese

cmxen-ti-mét

Definition

‘cm’ là viết tắt của ‘xen-ti-mét’, đơn vị đo độ dài thuộc hệ mét, bằng 1 phần 100 của 1 mét.

Usage Notes (Vietnamese)

‘cm’ luôn viết thường, đặt sau số (ví dụ: '20 cm'), không thay đổi cho số nhiều. Trong hội thoại thường đọc đầy đủ là 'xen-ti-mét'.

Examples

The table is 120 cm long.

Cái bàn dài 120 **cm**.

My phone is 15 cm wide.

Điện thoại của tôi rộng 15 **cm**.

She grew 3 cm last year.

Cô ấy đã cao thêm 3 **cm** năm ngoái.

Can you cut the paper to 30 cm for me?

Bạn có thể cắt tờ giấy thành 30 **cm** cho tôi được không?

The fish I caught was only 18 cm long, so I let it go.

Con cá tôi câu được chỉ dài 18 **cm** nên tôi đã thả nó đi.

Most school rulers are 30 cm long.

Hầu hết thước kẻ học sinh đều dài 30 **cm**.