Herhangi bir kelime yazın!

"cluttering" in Vietnamese

làm bừa bộnlàm rối

Definition

Khi một nơi bị lấp đầy quá nhiều đồ, gây bừa bộn hoặc khó sử dụng. Cũng có thể chỉ việc khiến suy nghĩ hay lời nói trở nên rối rắm do quá nhiều thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho không gian vật lý ('cluttering the desk'), cũng dùng cho ý nghĩ, lời nói ('cluttering your mind'). Đây là từ mang tính thân mật, có thể đi kèm 'up' ('cluttering up the room'). Đối nghĩa với 'cleaning'.

Examples

Too many toys are cluttering the living room.

Quá nhiều đồ chơi đang **làm bừa bộn** phòng khách.

Papers were cluttering his desk.

Giấy tờ đã **làm bừa bộn** bàn làm việc của anh ấy.

Stop cluttering the kitchen with unused appliances.

Đừng **làm bừa bộn** nhà bếp với các thiết bị không dùng nữa.

He keeps cluttering his workspace no matter how often he cleans it.

Dù dọn dẹp bao nhiêu lần, anh ấy vẫn **làm bừa bộn** chỗ làm việc của mình.

All these notifications are just cluttering my phone.

Tất cả những thông báo này chỉ đang **làm rối** điện thoại của tôi.

She realized her thoughts were cluttering her mind and making it hard to focus.

Cô nhận ra những suy nghĩ của mình đang **làm rối** tâm trí khiến cô khó tập trung.