Herhangi bir kelime yazın!

"clustered" in Vietnamese

tụ lạitập trung

Definition

Nhiều người hay vật được tụ lại gần nhau thành nhóm hoặc cụm trong một khu vực nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả sự tập trung của sự vật, con người ('clustered houses', 'clustered flowers'). Không nhất thiết phải có trật tự, chỉ cần gần nhau.

Examples

The grapes are clustered together on the vine.

Những chùm nho đang **tụ lại** trên giàn.

Several houses are clustered at the end of the street.

Một số ngôi nhà **tụ lại** ở cuối con phố.

People clustered around the singer after the show.

Mọi người **tụ lại** quanh ca sĩ sau buổi diễn.

Tall buildings are often clustered in city centers.

Các tòa nhà cao tầng thường **tụ lại** ở trung tâm thành phố.

All the little shops are clustered near the main square.

Tất cả các cửa hàng nhỏ đều **tụ lại** gần quảng trường chính.

The stars looked beautiful, clustered against the dark sky.

Những ngôi sao **tụ lại** trên bầu trời tối trông rất đẹp.