Herhangi bir kelime yazın!

"clumps" in Vietnamese

đámbúicụm

Definition

Những khối nhỏ, dày hoặc nhóm vật như tóc, cỏ hay đất tụ lại gần nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng ở số nhiều với những vật tự nhiên kết thành nhóm, ví dụ: 'clumps of grass', 'clumps of soil', rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

There are several clumps of grass in the garden.

Trong vườn có vài **cụm** cỏ.

She found clumps of cat hair on the couch.

Cô ấy tìm thấy **búi** lông mèo trên ghế sô pha.

Heavy rain made clumps of soil stick to my boots.

Mưa lớn khiến những **đám** đất bám vào ủng của tôi.

His hair was tangled in messy clumps after swimming.

Sau khi bơi, tóc anh ấy rối thành những **bùi** lộn xộn.

You can see clumps of dust under the furniture if you look closely.

Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy **bụi** thành từng **cụm** dưới đồ nội thất.

The flowers grew in colorful clumps along the path.

Các bông hoa mọc thành những **cụm** sặc sỡ dọc theo lối đi.