Herhangi bir kelime yazın!

"clumping" in Indonesian

kết tụvón cục

Definition

Hiện tượng các chất hoặc hạt dính lại với nhau thành cục hoặc nhóm, thường thấy ở bột, tóc hoặc các hạt nhỏ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho chất bột, cát, lông, tóc hoặc hạt nhỏ; 'clumping cat litter' là cát vệ sinh cho mèo có thể kết tụ. Không áp dụng cho người.

Examples

The sugar is clumping in the jar.

Đường trong hũ đang **vón cục** lại.

Wet hair is clumping together.

Tóc ướt đang **kết tụ lại**.

Some kinds of cat litter are made for clumping.

Một số loại cát vệ sinh cho mèo được thiết kế để **kết tụ**.

If your flour keeps clumping, try keeping it in a dry place.

Nếu bột mì của bạn cứ **kết tụ**, hãy thử để nơi khô ráo.

Static electricity causes dust particles to start clumping.

Tĩnh điện làm các hạt bụi bắt đầu **kết tụ lại**.

The mascara is old and keeps clumping on my lashes.

Mascara đã cũ và luôn **kết tụ** trên lông mi của tôi.